TanroDictionary

hasher

/ˈhæʃɜːr/

Anh
0

hasher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dao băm thịt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao băm thịt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She used a hasher to chop the meat finely.