TanroDictionary

hashing

/hˈæʃɪŋ/

Anh
0

hashing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hash.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is hashing the password before saving it.