TanroDictionary

hatable

/ˈhætəbəl/

Anh
0

hatable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng căm thù, đáng căm ghét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng căm thù, đáng căm ghét.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His hatable behavior upset the whole team.