TanroDictionary Sổ từ

hatchling

/ˈhætʃlɪŋ/

Anh
0

hatchling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con chim vừa mới nở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con chim vừa mới nở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tiny hatchling stayed near its mother.