TanroDictionary Sổ từ

haversack

/ˈhævəsæk/

Anh
0

haversack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi dết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi dết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He packed a sandwich in his haversack.