TanroDictionary Sổ từ

hazelnut

/ˈheɪzəlnʌt/

Anh
0

hazelnut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạt phỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạt phỉ.danh từWiktionary