TanroDictionary Sổ từ

headsail

/ˈhɛdˌseɪl/

Anh
0

headsail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The headsail caught the morning wind.