TanroDictionary Sổ từ

heats

/hiːts/

Anh
0

heats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của heat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của heatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The oven heats the room quickly.