TanroDictionary Sổ từ

hedged

/hɛdʒd/

Anh
0

hedged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hedge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hedgeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hedged his answer to avoid trouble.