TanroDictionary Sổ từ

hefted

/hˈɛftɪd/

Anh
0

hefted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của heft.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của heftđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She hefted the box onto the table.