TanroDictionary Sổ từ

heirless

/ˈɛrləs/

Anh
0

heirless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có người thừa kế, không có người thừa tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có người thừa kế, không có người thừa tự.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old man died heirless and lonely.