TanroDictionary Sổ từ

henfish

/ˈhenfɪʃ/

Anh
0

henfish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại cá biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cá biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The henfish swam near the rocky shore.