/ˌhepətəˈzeɪʃən/
hepatization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự gan hoá.
The scan showed early hepatization of the lung.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm