TanroDictionary Sổ từ

hepatization

/ˌhepətəˈzeɪʃən/

Anh
0

hepatization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự gan hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự gan hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scan showed early hepatization of the lung.