TanroDictionary Sổ từ

hesitating

/ˈhɛzɪteɪtɪŋ/

Anh
0

hesitating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hesitate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hesitate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is hesitating before he answers.