/hɪˈstəʊlɪtɪk/
histolytic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem histolysis.
The entry histolytic points to histolysis.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm