TanroDictionary Sổ từ

homework

/ˈhəʊmwɜːk/

Anh
0

homework là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài làm ở nhà (cho học sinh); Công việc làm ở nhà; Bài tập về nhà (cho học sinh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài làm ở nhà (cho học sinh).danh từEN-VI Dict
  2. Công việc làm ở nhà.danh từEN-VI Dict
  3. Bài tập về nhà (cho học sinh).danh từWiktionary
  4. (theo nghĩa đen, nay hiếm) Công việc làm ở nhà.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. I finished my homework before dinner.

  2. The homework took her two quiet hours.