TanroDictionary Sổ từ

hortative

/ˈhɔrtətɪv/

Anh
0

hortative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khích lệ, cổ vũ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khích lệ, cổ vũ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her hortative words gave me courage.