TanroDictionary Sổ từ

hovertrain

/ˈhʌvəˌtreɪn/

Anh
0

hovertrain là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu chạy trên đệm hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu chạy trên đệm hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hovertrain glided quietly above the track.