TanroDictionary

humbling

/hˈʌmblɪŋ/

Anh
0

humbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của humble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của humble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Humbling yourself can help you listen better.