TanroDictionary

hydrated

/hˈaɪdreɪtɪd/

Anh
0

hydrated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hydrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hydrateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hydrated quickly after the long run.