TanroDictionary

hypermarket

/ˈhaɪpəmɑːkɪt/

Anh
0

hypermarket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hoá-dịch vụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hoá-dịch vụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We bought fruit and bread at the hypermarket.