TanroDictionary Sổ từ

hyrax

/ˈhaɪræks/

Anh
0

hyrax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ đa man.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ đa man.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hyrax hid behind the rocks.