TanroDictionary Sổ từ

iceblink

/ˈaɪsblɪŋk/

Anh
0

iceblink là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ánh băng (phản chiếu ở chân trời).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ánh băng (phản chiếu ở chân trời).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The iceblink glowed along the far horizon.