Nghĩa tiếng Việt
- Ngu dốt, dốt nát.tính từEN-VI Dict
- Không hiểu biết.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
It was ignorant to speak without checking facts.
-
to be ignorant of (in)...
/ˈɪɡnərənt/
ignorant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngu dốt, dốt nát; Không hiểu biết.
It was ignorant to speak without checking facts.
to be ignorant of (in)...