TanroDictionary Sổ từ

illuvium

/ɪˈluːviːəm/

Anh
0

illuvium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bồi tích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bồi tích.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river left illuvium along the bank.