/ɪmpəpiːˈænɪtən/
imparipinnate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lông chim lẻ (lá).
The tree had imparipinnate leaves.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm