TanroDictionary Sổ từ

impasto

/ɪmˈpæstəʊ/

Anh
0

impasto là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lối vẽ đắp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối vẽ đắp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The painting used thick impasto on the sky.