Nghĩa tiếng Việt
- ngoài ra, thêm vàogiới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- as well as, besidesgiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~に加えてgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
In addition to English, she speaks Japanese.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Nhật.