Nghĩa tiếng Việt
- chi tiết, tỉ mỉcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- thoroughly, with many detailscụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 詳細に、詳しくcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Please explain it in detail.
Hãy giải thích chi tiết.