Nghĩa tiếng Việt
- phía trước, đằng trướcgiới từTanro Dictionary
- trước mặt (ai)giới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- ahead ofgiới từTanro Dictionary
- in the presence ofgiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~の前にgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
There's a car in front of the house.
Có một chiếc xe trước nhà.