Nghĩa tiếng Việt
- nói chung, nhìn chungcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- usually, overallcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 一般に、概してcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
In general, the feedback was positive.
Nhìn chung, phản hồi tích cực.