Nghĩa tiếng Việt
- theo ý kiến của tôi, theo tôicụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- according to what I thinkcụm từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 私の意見ではcụm từ
Ví dụ
-
In my opinion, we should wait.
Theo tôi, chúng ta nên đợi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép