Nghĩa tiếng Việt
- rất nhanh, chẳng mấy chốccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- very quicklycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- すぐに、あっという間にcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
We'll be there in no time.
Chúng ta sẽ đến đó ngay thôi.