TanroDictionary Sổ từ

in order to

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. để, nhằm (mục đích)cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. with the purpose ofcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ~するためにcụm từ

Ví dụ

  1. I study hard in order to pass the exam.

    Tôi học chăm để thi đỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép