Nghĩa tiếng Việt
- nói cách kháccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- expressed differentlycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 言い換えれば、つまりcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
In other words, we failed.
Nói cách khác, chúng ta đã thất bại.