Nghĩa tiếng Việt
- trong khi chờ đợi, trong lúc đócụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- meanwhile, until something happenscụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- その間に、それまでの間cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
In the meantime, please wait here.
Trong lúc chờ, xin vui lòng đợi ở đây.