TanroDictionary Sổ từ

in the meantime

Anh Thông dụng
0

in the meantime là một từ tiếng Anh, có nghĩa: trong khi chờ đợi, trong lúc đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong khi chờ đợi, trong lúc đócụm từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. meanwhile, until something happenscụm từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. その間に、それまでの間cụm từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. In the meantime, please wait here.

    Trong lúc chờ, xin vui lòng đợi ở đây.