Nghĩa tiếng Việt
- liên lạc (keep/get in touch)cụm từTanro Dictionary
- nắm bắt, hiểu rõ (in touch with)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in communicationcụm từTanro Dictionary
- aware ofcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 連絡を取って、精通してcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let's keep in touch.
Hãy giữ liên lạc nhé.