TanroDictionary Sổ từ

inactive

/ɪnˈæktɪv/

Anh Thông dụng
0

inactive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không hoạt động, thiếu hoạt động, ì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hoạt động, thiếu hoạt động, ì.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine stayed inactive all morning.