TanroDictionary Sổ từ

inaudibility

/ɪnˌɔːdəˈbɪləti/

Anh
0

inaudibility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính không thể nghe thấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không thể nghe thấy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The inaudibiliti of the whisper made us lean closer.