TanroDictionary Sổ từ

inbreathe

/ˈɪnˌbrið/

Anh
0

inbreathe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hít vào; Truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hít vào.động từEN-VI Dict
  2. Truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Take a deep inbreathe before speaking.

  2. Her teacher tried to inbreathe courage in her.