TanroDictionary Sổ từ

income statement

/ ˈsteɪtmənt/

Anh
0

income statement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo cáo kết quả (của hoạt động kinh doanh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo cáo kết quả (của hoạt động kinh doanh)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the income statement yesterday.