TanroDictionary Sổ từ

incrassate

/ɪnˈkræseɪt/

Anh
0

incrassate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dày thêm, u phồng lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dày thêm, u phồng lên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The skin around the bite began to incrassate.