TanroDictionary Sổ từ

indwelt

/ˈɪndwəlt/

Anh
0

indwelt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A steady hope indwelt the whole group.