TanroDictionary Sổ từ

inedited

/ɪˈnedɪtɪd/

Anh
0

inedited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không in ra, không xuất bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không in ra, không xuất bản.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The inedited report stayed in the drawer.