TanroDictionary Sổ từ

inequitable

/ˌɪˈnɛkwətəbəl/

Anh
0

inequitable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không công bằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không công bằng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan looked inequitable in practice.