TanroDictionary Sổ từ

inerting

/ɪnˈsɜːrtɪŋ/

Anh
0

inerting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insert.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is inserting the key into the lock.