TanroDictionary Sổ từ

inertly

/ɪˈnɜːtli/

Anh
0

inertly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trì trệ, ì ạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trì trệ, ì ạch.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note inertly.