TanroDictionary Sổ từ

infant industry

/ ˈɪnˌdəstri/

Anh
0

infant industry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngành công nghiệp non trẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngành công nghiệp non trẻ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The infant industry played a key role.