TanroDictionary Sổ từ

infatuating

/ˌɪnˈfætʃuˌeɪtɪŋ/

Anh
0

infatuating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của infatuate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của infatuate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The singer is infatuating her young fans.