TanroDictionary Sổ từ

infecund

/ɪnˈfiːkənd/

Anh
0

infecund là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không màu mỡ, cằn cỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không màu mỡ, cằn cỗi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The infecund soil grew little grass.